Categories
Stock market terms – Thuật ngữ thị trường chứng khoán

Accumulated dividends-Cổ tức tích luỹ

Views: 0

Categories
Stock market terms – Thuật ngữ thị trường chứng khoán

Accrued dividends-Cổ tức

Views: 0

Categories
Stock market terms – Thuật ngữ thị trường chứng khoán

Account receivable-Tài khoản phải thu

Views: 0

Categories
Stock market terms – Thuật ngữ thị trường chứng khoán

Account and risk-Tài khoản và rủi ro

Views: 0

Categories
Stock market terms – Thuật ngữ thị trường chứng khoán

Account-Tài khoản

Views: 0

Categories
Stock market terms – Thuật ngữ thị trường chứng khoán

Accelerated depreciation-Khấu hao nhanh

Views: 0

Categories
Stock market terms – Thuật ngữ thị trường chứng khoán

Accelerated depreciation-Khấu hao nhanh

Views: 0