Categories
Stock market terms – Thuật ngữ thị trường chứng khoán

Weak market-Thị trường yếu

Views: 0

Categories
Stock market terms – Thuật ngữ thị trường chứng khoán

Wash sale-Giao dịch nguỵ tạo

bán phủi tay

Views: 0

Categories
Stock market terms – Thuật ngữ thị trường chứng khoán

Warrant-Chứng khế

bảo đảm

Views: 0

Categories
Stock market terms – Thuật ngữ thị trường chứng khoán

Wanted for cash-Thông báo trả tiền mặt

Views: 0

Categories
Stock market terms – Thuật ngữ thị trường chứng khoán

Wall street-Phố wall

Views: 0

Categories
Stock market terms – Thuật ngữ thị trường chứng khoán

Voting trust certificate-Chứng chỉ uỷ thác bỏ phiếu

Views: 0

Categories
Stock market terms – Thuật ngữ thị trường chứng khoán

Voting trust-Uỷ thác bỏ phiếu

Views: 0

Categories
Stock market terms – Thuật ngữ thị trường chứng khoán

Voting stock-Chứng khoán có quyền bầu

Views: 0

Categories
Stock market terms – Thuật ngữ thị trường chứng khoán

Voting share-Cổ phần được bỏ phiếu

Views: 0

Categories
Stock market terms – Thuật ngữ thị trường chứng khoán

Voting rights-Quyền bỏ phiếu

Views: 0