Categories
Stock market terms – Thuật ngữ thị trường chứng khoán

Wildcat scheme-Ý đồ mạo hiểm

Views: 0

Categories
Stock market terms – Thuật ngữ thị trường chứng khoán

Wide market-Thị trường rộng

Views: 0

Categories
Stock market terms – Thuật ngữ thị trường chứng khoán

White knight-Hiệp sỹ trắng

Views: 0

Categories
Stock market terms – Thuật ngữ thị trường chứng khoán

Whipsawed-Lỗ kép

Views: 0

Categories
Stock market terms – Thuật ngữ thị trường chứng khoán

Went to the wall-Bị phá sản

Views: 0

Categories
Stock market terms – Thuật ngữ thị trường chứng khoán

Weighted ballot-Bỏ phiếu kín

Views: 0

Categories
Stock market terms – Thuật ngữ thị trường chứng khoán

Weak market-Thị trường yếu

Views: 0

Categories
Stock market terms – Thuật ngữ thị trường chứng khoán

Wash sale-Giao dịch nguỵ tạo

bán phủi tay

Views: 0

Categories
Stock market terms – Thuật ngữ thị trường chứng khoán

Warrant-Chứng khế

bảo đảm

Views: 0

Categories
Stock market terms – Thuật ngữ thị trường chứng khoán

Wanted for cash-Thông báo trả tiền mặt

Views: 0